translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xu hướng" (1件)
xu hướng
日本語 流行
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xu hướng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "xu hướng" (2件)
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)